名詞 · 1
词源
漢越詞,來自生活。
读音
- [sïŋ˧˧ hwaːt̚˧˨ʔ]
- [ʂɨn˧˧ hwaːk̚˨˩ʔ]
- [sɨn˧˧ hwaːk̚˨˩ʔ]
- [ʂɨn˧˧ waːk̚˨˩˨]
- [sɨn˧˧ waːk̚˨˩˨]
释义
日常生活
sinh hoạt tình dục
性生活
chi phí sinh hoạt
生活開銷
集體活動
sinh hoạt câu lạc bộ
社團活動
sinh hoạt Đảng
黨的組織生活
越南语词典 vi
按源词条展示释义、读音与词形等已收录信息。
漢越詞,來自生活。
日常生活
sinh hoạt tình dục
性生活
chi phí sinh hoạt
生活開銷
集體活動
sinh hoạt câu lạc bộ
社團活動
sinh hoạt Đảng
黨的組織生活
漢越詞,來自生活。
過日常生活
開展集體活動
词典正文来自中文维基词典「sinh hoạt」及其贡献者与修订历史,由 Kaikki.org / Wiktextract 提取,本站合并重复记录并调整展示格式。词典正文按 CC BY-SA 4.0 使用;引文保留源记录中的出处。查看来源、处理说明与原数据下载。