釋義释义捧抱草蓬沸腾细腰式蓬莱相关词(28)bập bà bập bồngbập bồngbế bồngbềnh bồngbình bồngbồng ẵmbồng bếbồng bềnhbồng bộtbồng laibồng súngbồng súng chàocái mâm bồngcây bồng bồngchim bồngcon bế con bồngcon bồng con mangHuyện Trà Bồnglớn bồnglồng bồngmâm bồngnhẹ bồngnon bồngnước sôi bồng lêntang bồngthúng bông lồng bồngtóc bồngtrống bồng